Bảng hệ thống kế toán

Offline Hà Nội 2014 tại Đồ Sơn-Hải Phòng
Chương trình từ thiện năm 2014 tại xã Tân Mỹ, huyện Trà Ôn, tỉnh Vĩnh Long




Trang 1/2 12 CuốiCuối
kết quả từ 1 tới 10 trên 11
16,697 lượt xem
  1. Thành viên Hình đại diện của nhunglin
    Tham gia ngày
    Sep 2007
    Địa chỉ
    cau Mai Dong
    Tuổi
    26
    Bài gửi
    1
    Post Thanks / Like
    nhunglin vẫn chưa có mặt trong diễn đàn

  2. Khu vực quảng cáo
    Tham gia ngày
    Always
    Địa chỉ
    Advertising world
    Tuổi
    2010
    Bài gửi
    Many

     

  3. Thành viên cấp cao Hình đại diện của Gã Sẹo
    Tham gia ngày
    Jul 2007
    Địa chỉ
    Hà nội
    Tuổi
    53
    Bài gửi
    324
    Post Thanks / Like
    Gã Sẹo vẫn chưa có mặt trong diễn đàn
    Trích nguyên văn Nguyên văn bởi nhunglin Xem bài
    Ai có bảng hệ thống các tài khoản kế toán chi tiết và thật đầy đủ làm ơn gửi cho em với!!! Em đang rất cần một bảng như thế mà ko bi't tìm đâu ra.
    Em tìm quyết định 15 và quyết định 48 đọc là đầy đủ nhất rồi tùy em lựa chon cho phù hợp cái em thích

  4. Thành viên cấp trung Hình đại diện của Bui Huyen
    Tham gia ngày
    Sep 2005
    Địa chỉ
    Hanoi
    Tuổi
    30
    Bài gửi
    12
    Post Thanks / Like
    Bui Huyen vẫn chưa có mặt trong diễn đàn
    07-09-2007, 10:52 #3
    Em có thể xem trong QĐ số 15/2006/QĐ-BTC, ngày 20 tháng 3 năm 2006 về việc ban hành Chế độ Kế toán doanh nghiệp. Còn về Ngân hàng thì em xem trong QĐ số 29/2006/QĐ-NHNN ngày 10 tháng 7 năm 2006 (Phần phụ lục cuối cùng). Đối với công ty chứng khoán thì em xem trong QĐ số 99/2000/QĐ-BTC ngày 13 tháng 6 năm 2000 về việc ban hành chế độ kế toán công ty chứng khoán. Em nên nói rõ em cần hệ thống tài khoản kế toán đầy đủ trong lĩnh vực nào nhé.

  5. Thành viên Hình đại diện của minhpq
    Tham gia ngày
    Sep 2007
    Địa chỉ
    ninh binh
    Tuổi
    27
    Bài gửi
    1
    Post Thanks / Like
    minhpq vẫn chưa có mặt trong diễn đàn
    có ai gửi hộ em cái bảng phân bổ tiền lương, sản phẩm.........?

  6. Thành viên cấp trung Hình đại diện của HaiNguyet
    Tham gia ngày
    Jul 2007
    Địa chỉ
    mattroixanh
    Tuổi
    29
    Bài gửi
    33
    Post Thanks / Like
    HaiNguyet vẫn chưa có mặt trong diễn đàn
    HỆ THỐNG TÀI KHOẢN

    SỐ TK
    001 Tài sản thuê ngoài
    Operating lease assets
    002 Vật tư hàng hoá nhận giữ hộ, gia công
    Goods held under trust or for processing
    003 Hàng hoá nhận bán hộ, ký gửi
    Goods received on consignment for sale
    004 Nợ khó đòi đã xử lý
    Bad debts written off
    007 Ngoại tệ các loại
    Foreign currencies
    008
    Hạn mức kinh phí
    Balance of subsidy funds
    009
    Nguồn khấu hao cơ bản
    Depreciation fund
    111
    Tiền mặt
    Cash on hand
    1111
    Tiền mặt VN
    Cash on hand ( VND )
    1112
    Tiền mặt ngoại tệ
    Cash on hand ( USD )
    1113
    Vàng bạc kim quí, đá quí
    Gold, silver, gemstones
    112
    Tiền gửi ngân hàng
    Cash in bank
    1121
    Tiền gửi ngân hàng (VND)
    Cash in (VND )Bank
    11211
    Tiền gửi_Tài khoản VND ngân hàng UFJ
    Cask in bank (UFJ)_Current Acc. VND
    11212
    Tiền gửi _Tài khoản USD ngân hàng UFJ
    Cash in bank (UFJ)_Current Acc. USD
    11213
    Tài khoản vốn ngân hàng UFJ
    Capital Account in UFJ Bank
    1121ĐA
    Ngân hàng Đông Á
    Dong A Banks
    1121SH
    Ngân hàng shinhan Vina ( VND)
    Shinhan Vina banks ( VND)
    1121VCB
    Ngân hàng Vietcombank ( TK VND)
    Vietcombank ( VND account )
    1122
    Tiền gửi ngân hàng (USD)
    Cash in (USD) bank
    11221
    Tien gửi ngân hàng Shinhan_USD
    Cash in Shinhan Bank _USD
    1122A
    Ngân hàng Shinhan Vina ( Nguồn Vốn )
    Shinhan Vina Banks ( Capital)
    1122B
    Ngân hàng Shinhan Vina ( TK Vãng Lai )
    Shinhan Vina Banks
    1122C
    Ngân hàng Vietcombank ( TK Vãng Lai)
    Vietcombank ( Used account )
    1123
    Tiền gởi NH Công thương Viet Nam
    Incombank
    11231
    Tiền gửi NH Công thương Viet Nam_USD
    Incombank_USD
    11232
    Tiền gửi NH Công thương Viet Nam_VND
    Incombank_VND
    113
    Tiền đang chuyển
    Cash in transit
    1131
    Tiền đang chuyển VN
    Cash in transit ( VND )
    1132
    Tiền đang chuyển ngoại tệ
    Cash in transit ( USD )
    121
    Đầu tư tài chính ngắn hạn
    Short term investments
    1211
    Cổ phiếu
    Equity securities
    12111
    Cổ phiếu (<3 tháng)
    Equity securities (under 3 month)
    12112
    Cổ phiếu (>3 tháng)
    Equity securities (Over 3 month)
    1212
    Trái phiếu
    Debt securities
    12121
    Trái phiếu (< 3 tháng)
    Debt securities (Under 3 month)
    12122
    Trái phiếu (>3 tháng)
    Debt securities (Over 3 month)
    128
    Đầu tư ngắn hạn khác
    Other short - term investment
    129
    Dự phòng giảm giá đầu tư ngắn hạn
    Pro. for the diminution in value of short-term Inv
    131
    Phải thu khách hàng
    Accounts receivable - trade
    1311
    Phải thu khách hàng - Nội địa
    Accounts receivable - trade (Local)
    13111
    Phải thu của khách hàng - Nội địa (< 1 năm)
    Accounts receivable - trade (Local) - under 1year
    13112
    Phải thu của khách hàng - Nội địa (> 1 năm)
    Accounts receivable - trade (Local) - Over 1 year
    1312
    Phải thu của khách hàng - Nước ngoài
    Accounts receivable - trade (Oversea)
    13121
    Phải thu của khách hàng - Nước ngoài (< 1 năm)
    Accounts receivable - trade (Oversea) under 1 ye
    13122
    Phải thu của khách hàng - Nước ngoài (> 1 năm)
    Accounts receivable - trade (Oversea) Over 1 year
    Phần mềm SmartBooks
    Trang 1/8


    TÊN TK - TIẾNG VIỆT
    TÊN TK - TIẾNG ANH
    SỐ TK
    133
    Thuế GTGT được khấu trừ
    VAT deducted
    1331
    Thuế GTGT được khấu trừ của HH, DV
    VAT deduction of goods, services
    13311
    Thuế GTGT đầu vào mua trong nước
    VAT deduction of goods, services purchased from lo
    13312
    Thuế GTGT đầu vào hàng nhập khẩu
    VAT deduction of imported goods
    1332
    Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ
    VAT deduction of fixed assets
    136
    Phải thu nội bộ
    Intercompany receivable
    1361
    Vồn kinh doanh ở đơn vị phụ thuộc
    Investment in equity of subsidiaries
    1368
    Phải thu nội bộ khác
    Other receivable from subsidiaries
    13681
    Phải thu nội bộ khác (<1 năm)
    Other receivable from subsidiaries (Under 1 year)
    13682
    Phải thu nội bộ khác (> 1 năm)
    Other receivable from subsidiaries (Over 1 year)
    138
    Phải thu khác
    Other receivable
    1381
    Tài sản thiếu chờ xử lý
    Shortage of assets awaiting resolution
    1382
    VAT chưa kê khai
    VAT not declarated yet
    1388
    Phải thu khác
    Other receivable
    139
    Dự phòng phải thu khó đòi
    Provision for bad debts
    141
    Thanh toán với người nhận tạm ứng
    Advances
    1411
    Tạn ứng CNV
    Advance to staff
    142
    Chi phí trả trứớc
    Prepaid expenses
    1421
    Chi phí trả trứớc
    Prepaid expenses
    14211
    Chi phí trả trứớc
    Prepaid expenses
    14212
    Chi phí trả trước bán hàng
    Prepaid expenses for selling
    14213
    Chi phí trả trước quản lý
    Prepaid expenses for adminitrading
    14214
    Bảo hiểm rủi ro
    Risk Insurance
    1422
    Chi phí chờ kết chuyển
    Deferred expenses
    144
    Thế chấp, ký quỹ, ký cược ngắn hạn
    Short term deposits, mortgages and collateral
    151
    Hàng mua đang đi đường
    Goods in transit
    152
    Nguyên liệu, vật liệu
    Raw materials
    1521
    Nguyên liệu, vật liệu chính
    Raw materials
    1522
    Nguyên liệu, vật liệu phụ
    Sub materials
    1523
    Nhiên liệu
    Fuel
    1524
    Phụ tùng thay thế
    Spare part
    1525
    Vật liệu thiết bị xây dựng cơ bản
    Materials for construction
    1528
    Vật liệu khác
    Other materials
    153
    Cộng cụ dụng cụ
    Tools and supplies
    1531
    Cộng cụ dùng sản xuất kinh doanh
    Tools and supplies
    15311
    Cộng cụ phân xưởng sản xuất
    Tools and supplies for manufacturing factory
    15312
    Cộng cụ phân xưởng hoàn tất
    Tools and supplies for finishing factory
    15313
    Cộng cụ bộ phận quản lý
    Tools for managing department
    1532
    Bao bì luân chuyển
    Packaging material
    1533
    Đồ dùng cho thuê
    Tools for leasing
    154
    Sản phẩm dở dang
    Work in progress
    155
    Thành phẩm
    Finished goods
    156
    Hàng hoá
    Merchandise inven tory
    1561
    Giá mua hàng hoá
    Cost of purchases
    1562
    Chi phí mua hàng
    Purchasing expense
    157
    Hàng gửi đi bán
    Goods on consignment
    159
    Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
    Provision for decline in inventory
    161
    Chi sự nghiệp
    Expenditures from subsidies of state budget
    211
    Tài sản cố định hữu hình
    Tangible fixed assets
    2111
    Nhà cửa, vật kiến trúc
    Building
    2112
    Máy móc, thiết bị
    Machinery and equipment
    Phần mềm SmartBooks
    Trang 2/8


    TÊN TK - TIẾNG VIỆT
    TÊN TK - TIẾNG ANH
    SỐ TK
    2113
    Phương tiện vận tải chuyền dẫn
    Transportation and facilities
    2114
    Thiết bị, dụng cụ quản lý
    Office equipment
    2115
    Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
    Longlife tress, working and producing
    2118
    Tài sản cố định khác
    Other tangible fixed assets
    212
    Tài sản cố định khác thuê tài chính
    Finance lease assets
    213
    Tài sản cố định vô hình
    Intangible assets
    2131
    Quyền sử dụng đất
    Land use rights
    2132
    Chi phí thành lập doanh nghiệp
    Organisation, pre - operating costs
    2133
    Phần mềm
    Software
    2134
    Chi phí nghiên cứu, phát triển
    Research and development costs
    2135
    Phan mem may vi tinh
    Software
    2138
    Tài sản cố định vô hình khác
    Other intangible assets
    214
    Hao mòn tài sản cố đinh
    Accumulated depreciation and amortisation
    2141
    Hao mòn tài sản cố đinh hữu hình
    Accu. depreciation on fixed assets
    21411
    Hao mòn TSCĐHH - Nhà xưởng
    Accu. Dep. - Building
    21412
    Hao mòn TSCĐHH - MMTB
    Accu. Dep. - M & E
    21413
    Hao mòn TSCĐHH - PTVT
    Accu. Dep. - Transportation
    21414
    Hao mòn TSCĐHH - TBVP
    Accu. Dep. - Office equipment
    21418
    Hao mòn TSCĐHH - TSCĐ khác
    Accu. Dep. - Others FA
    2142
    Hao mòn tài sản cố đinh thuê tài chính
    Accu. depreciation on finance lease assets
    2143
    Hao mòn tài sản cố đinh vô hình
    Amortisation of intangible assets
    221
    Đầu tư chứng khoán dài dạn
    Long term investments
    2211
    Cổ phiếu
    Equity securities
    2212
    Trái phiếu
    Debt securities
    222
    Góp vốn liên doanh
    Shares in joint ventures
    228
    Đầu tư dài hạn khác
    Other long term investments
    229
    Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
    Provision for decline in long term investments
    241
    Xây dựng cơ bản dở dang
    Construction in progress
    2411
    Mua sắm tài sản cố định
    Acquisition in assets
    2412
    Xây dựng cơ bản
    Construction in progress
    24121
    Chi phí xây dựng cơ bản ( Hiện tại)
    Construction in progress ( in present)
    24122
    Phần mềm kế toán
    Account software
    24123
    Chi phí quản lý
    Administration Fee
    2413
    Sửa chữa lớn tài sản cố định
    Extraordinary repairs
    242
    Chi phí trả trước dài hạn
    Long - term prepayment
    2421
    Chi phí tiền hoạt động
    Pre-operation expenses
    24210
    Chi phí kết nốt
    Connection fee
    24211
    Thiết bị, đồ dùng văn phòng, VPP. . .
    Stationery
    24212
    Chi phí vận chuyển, xăng…
    Transportation expense
    24213
    Chi phí tiếp khách
    Public relationship expense
    24214
    Chênh lệch tỷ giá
    Difference in foreign exchange
    24215
    Phí ngân hàng, lãi ngân hàng
    Bank charge, bank interest
    242151
    Phí ngân hàng
    Bank charge
    242152
    Lãi tiền gửi ngân hàng
    Bank interest
    242153
    VAT của phí ngân hàng
    VAT of bank charge
    24216
    CP bằng tiền khác
    Sudry cash expense
    24217
    Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc
    Electricity,utility,communication fee
    24218
    KHL
    KHL
    24219
    Lương
    Salary
    242191
    Chi phí chuyên gia nước ngoài
    Foreigners' expenses
    242192
    Chi phí nhân viên Viet Nam
    Vietnamese expenses
    Phần mềm SmartBooks
    Trang 3/8


    TÊN TK - TIẾNG VIỆT
    TÊN TK - TIẾNG ANH
    SỐ TK
    2422
    Chi phí CCDC
    Tools and supplies expenses
    2423
    Chi phí văn phòng
    Office expense
    24231
    Thiết bị, đồ dùng văn phòng, VPP. . .
    Stationery
    24232
    Chi phí vận chuyển, xăng…
    Transportation expense
    24233
    Chi phí tiếp khách
    Public relationship expense
    24234
    Phí XNK
    Import - export duty
    24235
    Thuế,phí, lệ phí
    Tax, fee and charges
    24236
    CP bằng tiền khác
    Sudry cash expense
    24237
    Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc
    Electricity,utility,communication fee
    2425
    Đồ dùng,thiết bị dùng trong phân xưởng
    Factory tools, supplies, equipment
    24251
    Đồ dùng trong phân xưởng
    Tool & supplies for factory
    24252
    Thiết bị phụ tùng trong phân xưởng
    Factory equipment
    24253
    Thuê máy móc thiết bị cho phân xưởng
    Factory Equipment, machineny rental
    24254
    Chi phí bộ phận sản xuất
    Factory Fee
    2426
    Chi phí lương
    Salary expense
    24261
    Chi phí lương PV
    Office salary expense
    24262
    Chi phí lương PX
    Factory salary expense
    24263
    Chi phí tiền cơm
    Meal
    2427
    Chi phí thuê ngoài
    Service expense
    24271
    Thuê Văn phòng
    Officeroom rental
    24272
    Thuê nhà xưởng
    factory rental
    24273
    Thuê đất
    Land rental
    24274
    Bao hiem rui ro
    Risk Insurance
    24275
    Chi phí quảng cáo
    Advertise Fee
    24276
    Chi phí tuyển dụng
    Recruit fee
    2428
    Chi phí khác
    Other expense
    24281
    Thiết bị, đồ dùng văn phòng, VPP. . .
    Stationery
    24282
    Chi phí vận chuyển, xăng…
    Transportation expense
    24283
    Chi phí tiếp khách
    Public relationship expense
    24286
    CP bằng tiền khác
    Sudry cash expense
    244
    Ký quỹ, ký cược dài hạn
    Long - Term Deposits
    311
    Vay ngắn hạn
    Short - term borrowings
    311 - VN
    Tiền vay credits card ( Mr.Huh)
    Credits card ( Mr.Huh)
    315
    Nợ dài hạn tới hạn trả
    Current portion of long - term debt
    331
    Phải trả người bán
    Account payable-trade
    3311
    Phải trả người bán - Nội địa
    Account payable-trade (Local)
    33111
    Phải trả người bán - Nội địa (<1 năm)
    Account payable-trade (Local) (under 1 year)
    33112
    Phải trả người bán - Nội địa (>1 năm)
    Account payable-trade (Local) (Over 1 year)
    3312
    Phải trả người bán - Nước ngoài
    Account payable-trade (Oversea)
    33121
    Phải trả người bán - Nước ngoài (<1 năm)
    Account payable-trade (Oversea) under 1 year
    33122
    Phải trả người bán - Nước ngoài (> 1 năm)
    Account payable-trade (Oversea) Over 1 year
    333
    Thuế và các khoản phải trả nhà nước
    Taxes and payable to sate budget
    3331
    Thuế GTGT phải nộp
    VAT payable
    33311
    Thuế GTGT đầu ra
    Output VAT
    33312
    Thuế GTGT hàng nhập khẩu
    VAT Import, export
    3332
    Thuế tiêu thụ đặc biệt
    Special sales tax
    3333
    Thuế XNK
    Import, export duties
    33331
    Thuế nhập khẩu
    Export duties
    33332
    Thuế xuất khẩu
    Import duties
    3334
    Thuế thu nhập doanh nghiệp
    Business income tax
    3335
    Thuế thu nhập cá nhân
    Income Tax
    Phần mềm SmartBooks
    Trang 4/8


    TÊN TK - TIẾNG VIỆT
    TÊN TK - TIẾNG ANH
    SỐ TK
    3335NN
    Thuế TNCN người Nước Ngoài
    Income tax ( Foreigner)
    3335VN
    Thuế TNCN người Việt Nam
    Income tax ( Vietnamese
    3336
    Thuế tài nguyên
    Natural resource tax
    3337
    Thuế nhà đất, tiền thuê đất
    Land and housing tax
    33371
    Thuế nhà đất
    Housing tax
    33372
    Tiền thuê đất
    Land tax
    3338
    Các loại thuế khác
    Other taxes payable
    3339
    Lệ phí, các khoản phải nộp khác
    Fees, duties and other obligations
    33391
    Càc khoản phụ thu
    Additional accounts payable
    33392
    Các khoản phí, lệ phí
    Fee, duties
    33393
    Các khoản phải nộp khác
    Other payable
    334
    Thanh toán với CVN
    Payable to employees
    3341
    Lương nước ngoài
    Salary payable for foreigners
    3342
    Luong nguoi Viet
    Salary payable for Vietnamese
    335
    Chi phí phải trả
    Accrued expenses payable
    336
    Phải trả nội bộ
    Intercompany payable
    3361
    Phải trả nội bộ ngắn hạn
    Intercompany payable (Short-term)
    3362
    Phải trả nội bộ dài hạn
    Intercompany payable (Long-term)
    338
    Phải trả, phải nộp khác
    Other payable
    3381
    Tài sản thừa chờ giải quyết
    Surplus of assets waiting for resolution
    3382
    Kinh phí Công Đoàn
    Trade union fees
    3383
    Bảo hiềm Xã Hội
    Social insurance payable
    3384
    Bào hiểm Y Tế
    Health insurance payable
    3387
    Doanh thu chưa thực hiện
    Deferred revenue
    3388
    Phải trả phải nộp khác
    Other payable
    341
    Vay vốn ngân hàng
    Long - trem borrowings
    342
    Nợ dài hạn
    Long - term liabilities
    344
    Nhận ký quỹ, ký cược dài hạn
    Long - term deposits received
    351
    Trích dự phòng mất việc làm
    Provision for losing employee's job
    411
    Nguồn vốn kinh doanh
    Operating capital
    4111
    Vốn đầu tư chủ sở hữu
    Owner Capital
    4112
    Thặng dư vốn cổ phần
    Surplus of share capital
    4118
    Vốn khác
    Other Capital
    412
    Chênh lêch đánh giá tài sản
    Differences upon asset revaluation
    413
    Chênh lệch tỷ giá
    Exchange rate differences
    414
    Quỹ đầu tư phát triển
    Investment and development fund
    415
    Quỷ dự phòng tài chính
    Reserved funds against financial risks
    416
    Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
    Severance reserve funds
    421
    Lợi nhuận chưa phân phối
    Retained earnings
    4211
    Lợi nhuận chưa phân phối năm trước
    Retained earnings brought forward
    4212
    Lợi nhuận chưa phân phối năm nay
    Retained earnings of current year
    431
    Quỹ khen thưởng phúc lợi
    Welfare and reward funds
    441
    Nguồn vốn xây dựng cơ bản
    Capital expenditures funds
    451
    Quỹ quản lý của cấp trên
    Management funds of higher authorities
    461
    Nguồn kinh phí sự nghiệp
    Subsidy funds from state budget
    4611
    Kinh phí sự nghiệp năn trước
    Subsidy funds from state budget brought forward
    4612
    Kinh phí sự nghiệp năn nay
    Subsidy funds from state budget of current year
    466
    Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
    Subsidy funds from fixed assets
    511
    Doanh thu bán hàng
    Sales
    5111
    Doanh thu bán hàng hoá
    Local sales
    5112
    Doanh thu hàng xuất khẩu
    Oversea sales
    Phần mềm SmartBooks
    Trang 5/8


    TÊN TK - TIẾNG VIỆT
    TÊN TK - TIẾNG ANH
    SỐ TK
    5113
    Doanh thu phí uỷ thác xuất khẩu
    Sales for entrust export
    5114
    Doanh thu gia cơng
    Sales from processing
    5115
    Doanh thu bán hàng hoá-ITS
    Sales - ITS
    5118
    Doanh thu bán hàng hoá khác
    Sales - Others
    512
    Doanh thu bán hàng nội bộ
    Intercompany Sales
    5121
    Doanh thu bán hàng hoá
    Intercompany Sales - Goods
    5122
    Doanh thu bán sản phẩm
    Intercompany Sales- Product
    5123
    Doanh thu cung cấp dịch vụ
    Intercompany Sales- Service
    515
    Doanh thu hoạt động tài chính
    Financial income
    5151
    Doanh thu tu lãi, chênh lệch tỷ giá
    Financial income from interest,foreign currency ex
    521
    Chiết khấu bán hàng
    Sales discounts
    5211
    Chiết khấu hàng hoá
    Sales discounts - Goods
    5212
    Chíet khấu thành phẩm
    Sales discounts - Product
    5213
    Chiết khấu dịch vụ
    Sales discounts - Service
    531
    Hàng hoá trả lại
    Sales returns
    532
    Giảm giá hàng bán
    Sales allowances
    5321
    Giảm giá hàng bán trong nước
    Sales allowance - Local
    5322
    Giảm giá hàng xuất khẩu
    Sales allowances- Oversea
    611
    Mua hàng
    Purchases
    6111
    Mua nguyên liệu, vật liệu
    Purchse raw material
    6112
    Mua hàng hoá
    Purchse goods
    621
    Chi phí nguyên vật liệu trực tiếp
    Raw material costs
    6211
    Chi phí nguyên vật liệu chính
    Raw material expense
    6212
    Chi phí nguyên vật liệu phụ
    Sub material expense
    6213
    Chi phí nhiên liệu
    Fuel material expense
    622
    Chi phí nhân công trực tiếp
    Direct labour costs
    6221
    Chi phí nhân công thôi việc
    Seasonnal labour costs
    6222
    Tiền lương
    Salary
    6223
    Tiền ăn
    Meal allowance
    6224
    Tiền nghỉ phép
    Annual Leave
    6225
    Tiền thuốc công nhân
    Medicine for workers
    6226
    Bảo hiển Xã Hội
    Social insurance
    6227
    Bảo hiển Y tế
    Healthy insurance
    6228
    Trợ cấp tiền nhà
    Housing allowance
    627
    Chi phí sản xuất chung
    Factory overhead costs
    6271
    Chi phí nhân viên phân xưởng
    Labour cost
    62711
    Tiền lương
    Salary
    62712
    Tiền thưởng
    Bonus
    62713
    Tiền ăn
    Meal allowance
    62714
    Tiền nghỉ phép
    Annual leave
    62715
    Trợ cấp việc làm
    Leaving off expense
    62716
    Bảo hiển Xã Hội
    Social insurance
    62717
    Trợ cấp tiền cơm
    Lunch
    62718
    Trợ cấp tiền nhà
    Housing allowance
    62719
    CPSXC- thuế thu nhập cá nhân
    Overhead- PIT payable
    6272
    Chi phí vật liệu
    Use of auxiliary materials
    62721
    Chi phí vật liệu
    Use of auxiliary materials
    62722
    Vật liệu gián tiếp
    Indirect materials
    62723
    Nhiên liệu
    Fuel
    6273
    Chi phí dụng cụ xản xuất
    Use of tools and supplies
    62731
    Chi phí dụng cụ xản xuất
    Tools for producing
    Phần mềm SmartBooks
    Trang 6/8


    TÊN TK - TIẾNG VIỆT
    TÊN TK - TIẾNG ANH
    SỐ TK
    62732
    Đồ dùng phân xưởng
    Supplies of warehouse
    6274
    Chi phí khấu hao TSCĐ
    Depreciation
    6275
    Chi phí thuê
    Rental expense
    62751
    Chi phí thuê nhà xưởng
    Factory rental expense
    62752
    Chi phí thuê thiết bị, máy móc
    Rental fee for equipment, machinery
    6277
    Chi phí dịch vụ mua ngoài
    Services rendered
    62770
    Phí xuất nhập khẩu
    Import-Export expense
    62771
    Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc
    Utilities expense
    62772
    Chi phí vận chuyển
    Transportation expense
    62773
    Chi phí bảo hiển hoả hoạn
    Securiity services
    62774
    Chi phí gia công thuê ngoài
    Sub-contractor
    62775
    Chi phí bảo trì sửa chữa
    Mantainance, repairment
    62776
    Chi phí khác
    Other expense
    6278
    Chi phí bằng tiền khác
    Sundry costs paid in cash
    62781
    Chi phí bằng tiền khác
    Sundry costs paid in cash
    62782
    Phí Y nhược
    Health expense
    62783
    Phí tiêu hao
    Other expense
    62784
    Phí khác
    Other expense
    631
    Giá thành sản xuất
    Cost of products manufactured
    632
    Giá vồn hàng bán
    Cost of goods sold
    635
    Chi phí tài chính
    Financial expenses
    6351
    Chi phí đi vay
    Interest expense
    6352
    Chi phí hoạt động tài chính khác
    Other financial expenses
    641
    Chi phí bán hàng
    Selling expenses
    6411
    Chi phí nhân viên
    Sales salary expense
    64111
    Lương
    Salary
    64112
    Thưởng
    Bonus
    64113
    Tiền ăn
    Meal allowance
    64114
    Tiền nghỉ phép
    Annual leave
    64115
    Trợ cấp mất việc làm
    Provision for serverance pay
    64116
    Bảo hiểm Xã Hội
    Social insurance
    64117
    Bảo hiểm Y Tế
    Healthy insurance
    64118
    Trợ cấp tiền nhà
    Housing allowance
    6412
    Chi phí vật liệu bao bì
    Packaging and indirect materials
    6413
    Chi phí dụng cụ đồ dùng
    Consumable and office supplies
    64131
    Chi phí dụng cụ đồ dùng
    Consumable and office supplies
    64132
    Trang phục
    Uniform
    6414
    Chi phí khấu haoTSCĐ
    Depreciation
    6415
    Chi phí bảo hành
    Services warranty
    6417
    Chi phí dịch vụ thuê ngoài
    Services bought
    64171
    Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc
    Electricity,utility,communication fee
    64172
    Chi phí vẩn chuyển hàng hoá, xuất khẩu hàng
    Freight
    64173
    Chi phí thuê ngoài
    Sub-contractor
    64174
    Chi phí bảo trì, sủa chữa
    Maintenance,repairment
    64175
    Chi phí hoa hồng
    Commission
    64176
    Chi phí quảng cáo giao tế
    Advertisement,entertainment
    64177
    Chi phí bưu điện
    Port office expense
    64178
    Phí bảo trì
    Maintain expense
    6418
    Chi phí bằng tiền khác
    Sundry cash expense
    64181
    Chi phí bằng tiền khác
    Sundry cash expense
    64182
    Phí hàng mẫu
    Not selling goods
    Phần mềm SmartBooks
    Trang 7/8


    TÊN TK - TIẾNG VIỆT
    TÊN TK - TIẾNG ANH
    SỐ TK
    64183
    Phí vận chuyển
    Transport expense
    64184
    Phí khác
    Other expense
    642
    Chi phí quản lý doanh nghiệp
    General and administration expenses
    6421
    Chi phí nhân viên quản lý
    Office salaries
    64211
    Lương
    Salary
    64212
    Thưởng
    Bonus
    64213
    Tiền ăn
    Meal allowance
    64214
    Tiền nghỉ phép
    Annual leave
    64215
    Trợ cấp mất việc làm
    leaving off working expense
    64216
    Bảo hiểm Xã Hội
    Social insurance
    64217
    Bảo hiểm Y Tế
    Healthy insurance
    64218
    Trợ cấp tiền nhà
    House rental allowance
    64219
    Chi phí QLDN- thuế TNCN
    G&A expense- PIT payable
    6422
    Chi phí vật liệu quản lý
    Consumable and office supplies
    6423
    Chi phí đồ dùng văn phòng
    Office supplies
    64231
    Chi phí đồ dùng văn phòng
    Office supplies
    64232
    Văn phòng phẩm
    Stationery
    6424
    Chi phí khấu hao TSCĐ
    Depreciation
    6425
    Thuế, phí và lệ phí
    Taxes, fees and charges
    64251
    Thuế, phí và lệ phí
    Taxes, fees and charges
    64252
    Phí và lệ phí
    Fee and duties
    6426
    Chi phí dụ phòng
    Expenses from provisions
    64261
    Dự phòng giản giá hàng tồn kho
    Inventory adjustment markdown
    64262
    Dự phòng nợ khó đòi
    Bad debt expense
    6427
    Chi phí dịch vụ thuê ngoài
    Services rendered by outsiders
    64271
    Chi Tiền điện, nước, điện thoại, liên lạc
    Electricity,utility,communication fee
    64272
    Chi phí vận chuyển
    Expenses for transportation
    64273
    Chi phí thuê ngoài
    Sub-contractor
    64274
    Chi phí bảo trì sửa chữa
    Maintenance
    64275
    Chi phí bảo hiển hoả hoạn
    Security services
    64276
    Chi phí hội nghị giao tế
    Conference,entertainment expenses
    64277
    Chi phí dịch vụ tư vấn
    Professional services
    64278
    Chi phí đào tạo huấn luyện
    Trainning
    6428
    Chi phí bằng tiền khác
    Sundry cash expense
    64281
    Chi phí bằng tiền khác
    Sundry cash expense
    64282
    phí giao tế
    Public relationship fee
    64283
    Chi phí tiền hoạt động
    Pre-operation expense
    64284
    Phí kiển toán
    Auditing fee
    64285
    Phí ủng hộ đoàn thể
    Sponsor fee
    64286
    Phí khác
    Other
    711
    Thu nhập khác
    Other income
    7111
    Thu nhập khác
    Other income
    811
    Chi phí khác
    Financial expenses
    8118
    Chi phí khác
    Other Fee
    911
    Xác định kết quả kinh doanh
    Income summary
    các bạn tham khảo ha

  7. Thành viên cấp trung Hình đại diện của Ca mau
    Tham gia ngày
    Jun 2007
    Địa chỉ
    Cà Mau_Cần thơ_Sài Gòn_Đà Lạt
    Tuổi
    34
    Bài gửi
    324
    Post Thanks / Like
    Ca mau vẫn chưa có mặt trong diễn đàn
    Trích nguyên văn Nguyên văn bởi nhunglin Xem bài
    Ai có bảng hệ thống các tài khoản kế toán chi tiết và thật đầy đủ làm ơn gửi cho em với!!! Em đang rất cần một bảng như thế mà ko bi't tìm đâu ra.
    Em vào địa chỉ trang web này để xem nha, hướng dẫn rất chi tiết cách hạch toán từng TK.
    niceaccounting.com
    Trai miền tây chất phát thật thà

  8. Thành viên Hình đại diện của *Kisstea*
    Tham gia ngày
    Jul 2007
    Địa chỉ
    Bến Tre
    Bài gửi
    21
    Post Thanks / Like
    *Kisstea* vẫn chưa có mặt trong diễn đàn
    Niceaccountinh.com thật hay đúng là cái mình đang rất cần, Thank Ca mau rất rất nhiều!

  9. Thành viên Hình đại diện của dinhnhan
    Tham gia ngày
    Sep 2007
    Địa chỉ
    35/19.phuong Binh Tho.Quan Thu Duc
    Bài gửi
    4
    Post Thanks / Like
    dinhnhan vẫn chưa có mặt trong diễn đàn
    Mình cũng mới vừa ghé wa trang accounting.com thấy cũng hay lắm cám ơn nha!!!!!!!!!!!!!!!!

  10. Thành viên Hình đại diện của dinhnhan
    Tham gia ngày
    Sep 2007
    Địa chỉ
    35/19.phuong Binh Tho.Quan Thu Duc
    Bài gửi
    4
    Post Thanks / Like
    dinhnhan vẫn chưa có mặt trong diễn đàn
    Các anh chị ơi em mới vào học môn kiểm toán em ko rành gì về môn đó lắm

    em cũng không bít tham khảo tài liệu về môn ấy ở dâu nữa xin anh chị giúp e

    Em xin cám ơn!!!!

  11. Thành viên Hình đại diện của dinhnhan
    Tham gia ngày
    Sep 2007
    Địa chỉ
    35/19.phuong Binh Tho.Quan Thu Duc
    Bài gửi
    4
    Post Thanks / Like
    dinhnhan vẫn chưa có mặt trong diễn đàn
    Mình cũng mới vừa ghé wa trang accounting.com thấy cũng hay lắm cám ơn nha!!!!!!!!!!!!!!!!


Thread Information

Users Browsing this Thread

Hiện tại có 1 người đang truy cập đề tài này gồm: (0 thành viên và 1 khách)

Visitors found this page by searching for:

Mua bảng tài khoản kế toán ở đâu

retained earnings brought forward la gi

mua bảng hệ thống tài khoản kế toán ở đâu

retained profit brought forward lợi nhuận giữ lại

retained profit brought forward lợi nhuận

retained profit brought forwardlà gì